contractual
Adjective
contractual (Adjective)
/kn̩tɹˈæktʃul̩/
/kn̩tɹˈæktʃul̩/
AI
Nghĩa 01 · Được quy định hoặc thỏa thuận trong hợp đồng; liên quan đến điều khoản hợp đồng.
Được quy định hoặc thỏa thuận trong hợp đồng; liên quan đến điều khoản hợp đồng.
Agreed in a contract.
Ví dụ
Họ có một thỏa thuận hợp đồng để chia sẻ chi phí.They have a contractual agreement to share expenses.
Những nghĩa vụ hợp đồng được mô tả rõ trong tài liệu.The contractual obligations were clearly outlined in the document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "contractual" chỉ các khía cạnh liên quan đến hợp đồng, thường được sử dụng để mô tả các nghĩa vụ, quyền lợi và điều khoản được quy định trong hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự (/'kɒntræktʃuəl/ và /kənˈtræktʃuəl/), không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "contractual" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính pháp lý và tính ràng buộc của các thỏa thuận.