Bản dịch của từ Contractual trong tiếng Việt

Contractual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contractual(Adjective)

kn̩tɹˈæktʃul̩
kn̩tɹˈæktʃul̩
01

Được quy định hoặc thỏa thuận trong hợp đồng; liên quan đến điều khoản hợp đồng.

Agreed in a contract.

合同约定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ