Bản dịch của từ Contractual trong tiếng Việt
Contractual

Contractual (Adjective)
Được quy định hoặc thỏa thuận trong hợp đồng; liên quan đến điều khoản hợp đồng.
Agreed in a contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "contractual" chỉ các khía cạnh liên quan đến hợp đồng, thường được sử dụng để mô tả các nghĩa vụ, quyền lợi và điều khoản được quy định trong hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự (/'kɒntræktʃuəl/ và /kənˈtræktʃuəl/), không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "contractual" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính pháp lý và tính ràng buộc của các thỏa thuận.
Họ từ
Tính từ "contractual" chỉ các khía cạnh liên quan đến hợp đồng, thường được sử dụng để mô tả các nghĩa vụ, quyền lợi và điều khoản được quy định trong hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự (/'kɒntræktʃuəl/ và /kənˈtræktʃuəl/), không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "contractual" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính pháp lý và tính ràng buộc của các thỏa thuận.
