ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contradict
Chứng minh điều ngược lại với phát biểu của ai đó.
To contradict someone's statement.
为了反驳某人的声明
Mâu thuẫn với, không nhất quán với
To conflict with / to be inconsistent with
与某事不一致,与某事相抵触
Phủ nhận sự thật của một câu nói bằng cách khẳng định điều trái ngược.
Denying the truth of a statement by asserting the opposite.
通过声称相反来否认一个陈述的真实性