Bản dịch của từ Contradistinguished trong tiếng Việt
Contradistinguished

Contradistinguished (Verb)
Định nghĩa hoặc phân biệt một thứ bằng cách nêu ra sự khác biệt so với những thứ khác; làm cho rõ bằng cách đối chiếu, tương phản với các đối tượng/khái niệm khác.
To define by contrasting with others.
Phân biệt bằng cách đối chiếu những đặc điểm khác nhau giữa hai hay nhiều thứ; nêu rõ sự khác nhau để tách biệt chúng.
To distinguish by contrasting different qualities.
Đặt thành sự tương phản hoặc đối lập để làm nổi bật khác biệt giữa hai thứ.
To set in opposition or contrast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contradistinguished (Adjective)
Được phân biệt rõ ràng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt; được đặt ra khác biệt so với những thứ khác vì một đặc tính cụ thể.
Specifically set apart for a particular quality or characteristic.
Được phân biệt bằng sự tương phản; nổi bật vì khác biệt khi so sánh với cái khác.
Distinguished by contrast.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contradistinguished" là một động từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh triết học và nghiên cứu, có nghĩa là phân biệt hoặc đối chiếu hai hay nhiều khái niệm, đối tượng hoặc hiện tượng khác nhau để làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng. Mặc dù từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút ở một số khu vực.
Họ từ
Từ "contradistinguished" là một động từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh triết học và nghiên cứu, có nghĩa là phân biệt hoặc đối chiếu hai hay nhiều khái niệm, đối tượng hoặc hiện tượng khác nhau để làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng. Mặc dù từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút ở một số khu vực.
