Bản dịch của từ Contrasting welt trong tiếng Việt

Contrasting welt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contrasting welt(Noun)

kəntɹˈæstɨŋ wˈɛlt
kəntɹˈæstɨŋ wˈɛlt
01

Một mép hoặc viền nổi, thường được khâu quanh một bộ quần áo hoặc vật dụng.

A raised edge or border, typically sewn around a garment or item.

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện tiêu cực hoặc không thuận lợi, thường đối lập rõ rệt với một điều gì đó.

A negative or unfavorable situation or condition, often in stark opposition to something.

Ví dụ