Bản dịch của từ Contrasting welt trong tiếng Việt
Contrasting welt
Noun [U/C]

Contrasting welt(Noun)
kəntɹˈæstɨŋ wˈɛlt
kəntɹˈæstɨŋ wˈɛlt
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc điều kiện tiêu cực hoặc không thuận lợi, thường đối lập rõ rệt với một điều gì đó.
A negative or unfavorable situation or condition, often in stark opposition to something.
Ví dụ
