Bản dịch của từ Contrastively trong tiếng Việt

Contrastively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contrastively(Adverb)

kəntrˈɑːstɪvli
kənˈtræs.tɪv.li
01

Một cách tương phản; trái lại; khi so sánh với cái khác

In a contrasting manner; by contrast; when compared with something else

Ví dụ
02

Được dùng để giới thiệu một quan điểm hoặc lời phát biểu mang tính đối chiếu

Used to introduce a contrastive perspective or statement

Ví dụ