Bản dịch của từ Contribute to trong tiếng Việt
Contribute to

Contribute to (Verb)
Many people contribute to charity organizations to help those in need.
Nhiều người đóng góp cho tổ chức từ thiện để giúp những người khó khăn.
Some individuals do not contribute to community projects due to financial constraints.
Một số cá nhân không đóng góp cho các dự án cộng đồng do hạn chế tài chính.
Do you think it is important to contribute to society through volunteer work?
Bạn có nghĩ rằng việc đóng góp cho xã hội qua công việc tình nguyện quan trọng không?
Contribute to (Phrase)
She always contributes to charity events in her community.
Cô ấy luôn đóng góp cho các sự kiện từ thiện trong cộng đồng của mình.
He does not contribute to any social causes or organizations.
Anh ấy không đóng góp cho bất kỳ nguyên nhân hoặc tổ chức xã hội nào.
Do you plan to contribute to the local youth center's renovation?
Bạn có dự định đóng góp cho việc cải tạo trung tâm thanh thiếu niên địa phương không?
"Contribute to" là cụm động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đóng góp vào một vấn đề, hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự hợp tác hoặc hỗ trợ một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng của "contribute to" khá tương đồng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng rộng rãi hơn trong các văn bản chính thức và nghiên cứu học thuật.
Từ "contribute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contribuere", bao gồm hai thành phần: "con-" (together) và "tribuere" (to assign). Ý nghĩa gốc của nó là "phân chia chung" hay "góp phần". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ hành động đóng góp tài nguyên hoặc nỗ lực cho một mục tiêu chung. Hiện nay, "contribute to" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể hiện sự đóng góp cho một sự kiện, tổ chức hay phát triển, duy trì sự liên kết với nguồn gốc cộng tác và hỗ trợ lẫn nhau.
Cụm từ "contribute to" thường xuyên xuất hiện trong các phần thi của IELTS như Writing, Speaking, Listening, và Reading, với tần suất cao trong các chủ đề liên quan đến xã hội, giáo dục và môi trường. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về sự đóng góp, ảnh hưởng hoặc vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong các văn bản học thuật, cụm từ này thường ngụ ý sự tham gia tích cực hoặc hỗ trợ cho một quá trình hoặc kết quả nào đó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



