ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contribute to intervention
Cung cấp hoặc hỗ trợ tài nguyên
Providing resources or offering assistance
提供资源或援助
Là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoặc kết quả
Play a role in a process or outcome
在某个过程或结果中起到作用
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ để thực hiện điều gì đó
To help or support in making something happen
帮助或支持某事的发生