Bản dịch của từ Contributory negligence trong tiếng Việt
Contributory negligence

Contributory negligence (Noun)
Contributory negligence can affect the outcome of a personal injury case.
Vi phạm cống hiến có thể ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án thương tích cá nhân.
The court ruled against the plaintiff due to contributory negligence.
Tòa án đã ra quyết định phản đối đối với người kiện do vi phạm cống hiến.
Is contributory negligence a common defense strategy in legal disputes?
Vi phạm cống hiến có phải là một chiến lược phòng thủ phổ biến trong tranh chấp pháp lý không?
Sơ suất đóng góp (contributory negligence) là một nguyên tắc pháp lý trong luật trách nhiệm dân sự, nơi một bên bị thiệt hại có thể bị coi là có lỗi nếu họ cũng có hành vi bất cẩn dẫn đến thiệt hại đó. Nguyên tắc này chủ yếu áp dụng tại Mỹ, trong khi nhiều quốc gia khác, bao gồm Anh, lại sử dụng nguyên tắc bất công hợp lý hơn (comparative negligence). Sự khác biệt giữa hai hệ thống này ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp và mức độ bồi thường.
Thuật ngữ "contributory negligence" xuất phát từ tiếng Latin "contribuere", có nghĩa là "đóng góp". Trong lĩnh vực pháp lý, khái niệm này chỉ ra trách nhiệm của một bên trong việc gây ra thiệt hại, ngay cả khi bên đó cũng đã có hành vi bất cẩn. Lịch sử của nó gắn liền với sự phát triển của luật thương mại và trách nhiệm dân sự, nơi mà việc xác định tỷ lệ lỗi giữa các bên liên quan được xem như là một yếu tố then chốt trong việc phân định bồi thường. Việc sử dụng thuật ngữ này ngày nay thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa hành vi cá nhân và trách nhiệm pháp lý.
"Contributory negligence" là thuật ngữ pháp lý thường gặp trong các bối cảnh liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc về luật pháp hoặc trong bài viết chuyên ngành. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm, tai nạn và các vụ kiện liên quan đến hành vi thiếu cẩn trọng của bên bị hại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp