Bản dịch của từ Convenience yield trong tiếng Việt

Convenience yield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convenience yield(Noun)

kənvˈinjəns jˈild
kənvˈinjəns jˈild
01

Lợi ích phi tiền tệ thu được khi sở hữu một tài sản vật lý thay vì các công cụ tài chính phái sinh hoặc tiền mặt.

The non-monetary benefits gained from holding a physical commodity instead of a financial product or cash equivalent.

持有实物商品而非金融衍生品或现金等价物所带来的非货币性好处

Ví dụ
02

Giá trị thu được từ việc lưu trữ hoặc sở hữu hàng hóa, phản ánh lợi ích khi có hàng trong tay để sử dụng ngay lập tức.

The value derived from storing or owning a good reflects the benefits of having the item readily available for immediate use.

持有商品所带来的价值,体现了即时使用该商品所获得的利益。

Ví dụ
03

Một chỉ số về lợi suất của một hàng hóa vượt mức lợi nhuận không rủi ro, phản ánh khả năng tiếp cận và sử dụng ngay lập tức hàng hóa đó.

A measure of return on commodities is higher than the risk-free rate because of the immediate availability and utilization of the commodities.

对于实物商品来说,收益率通常高于无风险收益率,因为它们更容易即时获得和利用。

Ví dụ