convenient
convenient (Adjective)
Nghĩa 01
Tiện lợi, thuận tiện — dễ dùng hoặc phù hợp, làm cho mọi việc trở nên dễ dàng hơn.
Convenient, convenient, suitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của convenient (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
convenient thuận tiện | more convenient thuận tiện hơn | most convenient thuận tiện nhất |
Kết hợp từ của convenient (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ tiện lợi extremely convenient | Cuộc họp trực tuyến rất tiện lợi cho những người bận rộn như John. Online meetings are extremely convenient for busy professionals like John. |
khá tiện lợi fairly convenient | Trung tâm cộng đồng khá thuận tiện cho các sự kiện xã hội địa phương. The community center is fairly convenient for local social events. |
rất thuận tiện very convenient | Lớp học trực tuyến rất tiện lợi cho những sinh viên bận rộn như Sarah. Online classes are very convenient for busy students like Sarah. |
tiện lợi về chính trị politically convenient | Các chính sách thuận lợi về chính trị thường bỏ qua nhu cầu của cộng đồng thiệt thòi. Politically convenient policies often ignore the needs of marginalized communities. |
rất tiện lợi highly convenient | Các lớp học trực tuyến rất thuận tiện cho những sinh viên bận rộn như Anna. Online classes are highly convenient for busy students like Anna. |