Bản dịch của từ Convenient trong tiếng Việt
Convenient
Adjective

Convenient (Adjective)
kənˈviː.ni.ənt
kənˈviː.ni.ənt
01
Tiện lợi, thuận tiện — dễ dùng hoặc phù hợp, làm cho mọi việc trở nên dễ dàng hơn.
Convenient, convenient, suitable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
