Bản dịch của từ Conventional welding trong tiếng Việt

Conventional welding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional welding(Noun)

kənvˈɛnʃənəl wˈɛldɪŋ
kənˈvɛnʃənəɫ ˈwɛɫdɪŋ
01

Một phương pháp truyền thống để nối các vật liệu bằng cách sử dụng nhiệt và áp lực

A traditional method for joining materials using heat and pressure.

一种传统的通过加热和施压将材料连接在一起的方法

Ví dụ
02

Quá trình áp dụng các kỹ thuật hàn đã được xây dựng và hoàn thiện qua thời gian

The process of using welding techniques has been established over time.

焊接技术的应用经历了多年的发展与完善。

Ví dụ
03

Kỹ thuật hàn không sử dụng công nghệ tiên tiến hoặc hiện đại nào.

Welding techniques that are not reliant on advanced or modern technology.

一种焊接技术,不依赖于先进或现代的技术

Ví dụ