Bản dịch của từ Conversation rate trong tiếng Việt
Conversation rate
Noun [U/C]

Conversation rate(Noun)
kˌɑnvɚsˈeɪʃən ɹˈeɪt
kˌɑnvɚsˈeɪʃən ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Một thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược truyền thông trong việc thu hút khán giả.
A measure used to evaluate the effectiveness of communication strategies in engaging audiences.
Ví dụ
