Bản dịch của từ Conversational commerce trong tiếng Việt

Conversational commerce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversational commerce(Noun)

kˌɑnvɚsˈeɪʃənəl kˈɑmɚs
kˌɑnvɚsˈeɪʃənəl kˈɑmɚs
01

Một phân nhóm của thương mại điện tử tập trung vào việc sử dụng các ứng dụng nhắn tin và chatbot để tạo thuận lợi cho trải nghiệm mua sắm trực tuyến.

A subset of e-commerce focused on the use of messaging apps and chatbots to facilitate online shopping experiences.

电子商务的一个分支主要是利用即时通讯应用和聊天机器人,为线上购物提供便利,从而改善用户体验。

Ví dụ
02

Giao tiếp với khách hàng thông qua các cuộc trò chuyện để thúc đẩy doanh số bán hàng và nâng cao dịch vụ khách hàng.

Engagement with customers through conversations to drive sales and enhance customer service.

通过聊天与客户进行交流,以推动销售业绩并提升客户服务质量。

Ví dụ
03

Sự tích hợp các giao diện trò chuyện vào các nền tảng mua sắm để khuyến khích việc mua hàng.

The integration of conversational interfaces into shopping platforms to encourage purchases.

将对话式界面融入购物平台,旨在刺激用户的购买欲望。

Ví dụ