Bản dịch của từ Conversational commerce trong tiếng Việt
Conversational commerce
Noun [U/C]

Conversational commerce (Noun)
kˌɑnvɚsˈeɪʃənəl kˈɑmɚs
kˌɑnvɚsˈeɪʃənəl kˈɑmɚs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Sự tích hợp các giao diện trò chuyện vào các nền tảng mua sắm để khuyến khích việc mua hàng.
The integration of conversational interfaces into shopping platforms to encourage purchases.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Conversational commerce
Không có idiom phù hợp