ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conversely
Thường được sử dụng để giới thiệu một câu nói trái ngược hoặc mâu thuẫn với một câu nói trước đó.
Used to introduce a statement that contrasts with or contradicts a previous statement
反之 - 用于引出与前述观点相反或矛盾的论点
Từ một góc nhìn khác một cách thay thế
From a different point of view alternatively
反之 - 从另一个角度或方面来看
Theo cách trái ngược, theo hướng ngược lại
In an opposite manner in an inverse way
反过来 - 以相反的方式;以逆向的方式