Bản dịch của từ Conversely trong tiếng Việt

Conversely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversely (Adverb)

kənvˈɜːsli
kənˈvɝsɫi
01

Theo cách ngược lại với điều vừa được nói hoặc để nêu điều có quan hệ đảo ngược

In a way that is opposite to or reverses what has just been stated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa