Bản dịch của từ Conversion rate trong tiếng Việt

Conversion rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversion rate (Noun)

kˈənvɝʒən ɹˈeɪt
kˈənvɝʒən ɹˈeɪt
01

Tỷ lệ phần trăm của những người truy cập vào một trang web hoàn thành một mục tiêu mong muốn so với tổng số lượt truy cập.

The percentage of visitors to a website that complete a desired goal out of the total number of visitors.

Ví dụ

The conversion rate for our social media campaign increased to 15%.

Tỷ lệ chuyển đổi cho chiến dịch truyền thông xã hội của chúng tôi tăng lên 15%.

The conversion rate did not improve after the website redesign.

Tỷ lệ chuyển đổi không cải thiện sau khi thiết kế lại trang web.

What is the current conversion rate for online social initiatives?

Tỷ lệ chuyển đổi hiện tại cho các sáng kiến xã hội trực tuyến là bao nhiêu?

02

Một chỉ số trong tiếp thị đo lường sự thành công của một chiến dịch dựa trên số lượng chuyển đổi mà nó tạo ra.

A metric used in marketing that measures the success of a campaign based on the number of conversions it generates.

Ví dụ

The conversion rate for our social media campaign was 5% last month.

Tỷ lệ chuyển đổi cho chiến dịch truyền thông xã hội của chúng tôi là 5% tháng trước.

The conversion rate did not improve despite increased advertising efforts.

Tỷ lệ chuyển đổi không cải thiện mặc dù nỗ lực quảng cáo tăng lên.

What was the conversion rate for the recent charity event's marketing?

Tỷ lệ chuyển đổi cho chiến dịch tiếp thị của sự kiện từ thiện gần đây là gì?

03

Trong thương mại điện tử, nó đề cập đến tỷ lệ phần trăm khách hàng thực hiện mua hàng sau khi truy cập vào một trang web.

In e-commerce, it refers to the percentage of customers who make a purchase after visiting a website.

Ví dụ

The conversion rate for our website increased to 5% last month.

Tỷ lệ chuyển đổi của trang web chúng tôi đã tăng lên 5% tháng trước.

The conversion rate did not improve after the new design launch.

Tỷ lệ chuyển đổi không cải thiện sau khi ra mắt thiết kế mới.

What is the average conversion rate for social media ads?

Tỷ lệ chuyển đổi trung bình cho quảng cáo trên mạng xã hội là gì?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/conversion rate/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Conversion rate

Không có idiom phù hợp