Bản dịch của từ Conversion study trong tiếng Việt

Conversion study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversion study(Noun)

kˈənvɝʒən stˈʌdi
kˈənvɝʒən stˈʌdi
01

Quá trình chuyển đổi một thứ gì đó sang dạng hoặc đặc tính khác.

The process of transforming something into a different form or attribute.

将某物转变成不同形式或特性的一种过程

Ví dụ
02

Một nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.

A study aimed at examining the effectiveness of converting potential customers into actual clients.

这项研究旨在评估将潜在客户转变为实际买家的效果。

Ví dụ
03

Một phân tích xem xét các chỉ số liên quan đến quá trình chuyển đổi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm marketing và tâm lý học.

An analysis investigating indicators related to transformation processes across various contexts, including marketing and psychology.

这是一项分析,研究在不同背景下转变过程中的关键指标,包括营销和心理学领域。

Ví dụ