Bản dịch của từ Converted to christianity trong tiếng Việt

Converted to christianity

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Converted to christianity(Verb)

kˈənvɝtɨd tˈu kɹˌɪstʃiˈænɨti
kˈənvɝtɨd tˈu kɹˌɪstʃiˈænɨti
01

Chuyển đổi đức tin tôn giáo của mình sang Thiên Chúa giáo.

Convert a person's religious faith to Christianity.

将一个人的宗教信仰改为基督教。

Ví dụ
02

Dụ ai đó theo đạo Cơ Đốc

Convince someone to accept Christianity as their religion.

让某人接受基督教作为他们的信仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh