Bản dịch của từ Convey the message trong tiếng Việt
Convey the message
Phrase

Convey the message(Phrase)
kˈɒnvi tʰˈiː mˈɛsɪdʒ
ˈkɑnvi ˈθi ˈmɛsɪdʒ
01
Để làm cho một ý tưởng trở nên quen thuộc hoặc dễ hiểu với ai đó.
To make an idea known or understandable to someone
Ví dụ
03
Để giao tiếp hoặc diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp.
To communicate or express an idea feeling or message
Ví dụ
