Bản dịch của từ Convey the message trong tiếng Việt

Convey the message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convey the message(Phrase)

kˈɒnvi tʰˈiː mˈɛsɪdʒ
ˈkɑnvi ˈθi ˈmɛsɪdʒ
01

Để làm cho một ý tưởng trở nên quen thuộc hoặc dễ hiểu với ai đó.

To make an idea known or understandable to someone

Ví dụ
02

Để diễn đạt điều gì đó với người khác

To express something to another person

Ví dụ
03

Để giao tiếp hoặc diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp.

To communicate or express an idea feeling or message

Ví dụ