convinced
convinced (Adjective)
Nghĩa 01
Tin chắc, có niềm tin hoặc chắc chắn về điều gì đó, thường vì có bằng chứng hoặc lý lẽ thuyết phục nhưng không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
In a state of believing especially from evidence but not necessarily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của convinced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
convinced đã thuyết phục | more convinced bị thuyết phục hơn | most convinced bị thuyết phục nhất |
Kết hợp từ của convinced (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn tin vào utterly convinced | Tôi hoàn toàn tin rằng mạng xã hội có ích cho giao tiếp. I am utterly convinced that social media is beneficial for communication. |
hoàn toàn tin completely convinced | Cô ấy hoàn toàn tin rằng mạng xã hội có hại. She was completely convinced that social media is harmful. |
sâu sắc tin deeply convinced | Tôi tin chắc rằng mạng xã hội có ảnh hưởng lớn. I am deeply convinced that social media has a huge impact. |
không hoàn toàn tin not altogether convinced | Tôi không hoàn toàn tin rằng mạng xã hội có ích. I am not altogether convinced that social media is beneficial. |
hầu như thuyết phục almost convinced | Tôi đã gần như tin rằng mạng xã hội có hại. I was almost convinced that social media is harmful. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convinced" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thuyết phục" hoặc "được thuyết phục". Nó diễn tả trạng thái của một người khi họ tin tưởng vào điều gì đó một cách chắc chắn. Không có sự khác biệt đáng kể về phiên bản Anh và Mỹ của từ này. Tuy nhiên, cách dùng từ có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh; ở Mỹ, "convinced" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức hơn, trong khi ở Anh, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn.