cooed
cooed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'coo' — phát ra tiếng rúc rích/tiếng ầu ơ nhẹ nhàng (như tiếng bồ câu hoặc như âm thanh âu yếm, dịu dàng của người đang nói với trẻ em hoặc người yêu).
simple past and past participle of coo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cooed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooed" là dạng quá khứ của động từ "coo", có nghĩa là phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu giống như tiếng bồ câu. Trong tiếng Anh, "coo" có thể diễn tả sự thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. "Cooed" thường được dùng trong văn viết và giao tiếp thân mật để chỉ cảm xúc nhẹ nhàng, dìu dịu.