Bản dịch của từ Cook food trong tiếng Việt

Cook food

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cook food(Phrase)

kˈʊk fˈʊd
ˈkʊk ˈfud
01

Tham gia vào việc nấu ăn như một thói quen hoặc nghề nghiệp

Engaging in cooking as a regular habit or profession

把做饭变成一种日常习惯或职业

Ví dụ
02

Chế biến thức ăn bằng cách nung nóng, thường là luộc, nướng hoặc chiên.

To prepare food by heating it, usually by boiling, roasting, or frying.

用加热的方式来烹饪食物,通常是通过煮、烤或炸的方法。

Ví dụ