Bản dịch của từ Cook food trong tiếng Việt
Cook food
Phrase

Cook food(Phrase)
kˈʊk fˈʊd
ˈkʊk ˈfud
01
Tham gia vào việc nấu ăn như một thói quen hoặc nghề nghiệp
Engaging in cooking as a regular habit or profession
把做饭变成一种日常习惯或职业
Ví dụ
Cook food

Tham gia vào việc nấu ăn như một thói quen hoặc nghề nghiệp
Engaging in cooking as a regular habit or profession
把做饭变成一种日常习惯或职业