Bản dịch của từ Cooked just right trong tiếng Việt
Cooked just right
Phrase

Cooked just right (Phrase)
kˈʊkt dʒˈʌst ɹˈaɪt
kˈʊkt dʒˈʌst ɹˈaɪt
01
Thích hợp để ăn sau khi nấu chín đúng cách
Suitable for consumption after proper cooking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
