Bản dịch của từ Cooked just right trong tiếng Việt

Cooked just right

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooked just right(Phrase)

kˈʊkt dʒˈʌst ɹˈaɪt
kˈʊkt dʒˈʌst ɹˈaɪt
01

Được chế biến đến mức chín hoàn hảo

Prepared to a perfect degree of doneness

Ví dụ
02

Được nấu chín để đạt được kết cấu và hương vị lý tưởng

Cooked to achieve an ideal texture and flavor

Ví dụ
03

Thích hợp để ăn sau khi nấu chín đúng cách

Suitable for consumption after proper cooking

Ví dụ