Bản dịch của từ Cooking pot trong tiếng Việt

Cooking pot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooking pot(Noun)

kˈʊkɪŋ pˈɒt
ˈkʊkɪŋ ˈpɑt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ