Bản dịch của từ Cookout trong tiếng Việt

Cookout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cookout(Noun)

kˈʊkaʊt
ˈkʊˌkaʊt
01

Một buổi tiệc nướng hoặc dã ngoại

A barbecue or picnic

Ví dụ
02

Một bữa ăn hay buổi gặp gỡ ngoài trời một cách thoải mái, nơi thực phẩm thường được nấu và ăn trên bếp nướng.

A casual outdoor meal or gathering where food is cooked and eaten typically on a grill

Ví dụ
03

Hành động nấu ăn ngoài trời

The act of cooking food outdoors

Ví dụ