Bản dịch của từ Cool down trong tiếng Việt

Cool down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cool down(Verb)

kul daʊn
kul daʊn
01

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó bớt nóng; hạ nhiệt (vật, thức ăn, cơ thể, hoặc môi trường).

To become or make something become less hot.

使变凉,降低温度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cool down(Phrase)

kul daʊn
kul daʊn
01

Bớt tức giận, nguôi giận; trở nên bình tĩnh hơn hoặc làm ai đó bớt tức giận

To become less angry or to make someone become less angry.

平息怒气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh