Bản dịch của từ Cool kid trong tiếng Việt

Cool kid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cool kid(Noun)

kˈuːl kˈɪd
ˈkuɫ ˈkɪd
01

Một người trẻ tuổi, thời thượng, nổi bật hoặc được bạn bè ngưỡng mộ

A young person, dressed fashionably, loved or admired by friends.

一个穿着时尚、受朋友喜爱或者敬佩的年轻人。

Ví dụ
02

Một đứa trẻ nổi bật nhờ thái độ tự tin hoặc tính cách độc đáo của mình

A child stands out because of their confidence or unique personality.

一个以自信神态或独特个性而引人注目的孩子

Ví dụ
03

Một thành viên trong nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp được xem là hợp thời trang hoặc phong cách

A member of your friends or colleagues is considered trendy or fashionable.

Trong mắt bạn bè hoặc đồng nghiệp, một thành viên trong nhóm được xem là có gu thời trang sành điệu hoặc phong cách nổi bật.

Ví dụ