Bản dịch của từ Coolness trong tiếng Việt

Coolness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coolness (Noun)

kˈulnəs
kˈulnəs
01

Sự mát mẻ, cái cảm giác hoặc trạng thái trở nên mát, lạnh hơn; kết quả của việc trở nên mát (ví dụ: mát mẻ trong không khí, trong đồ uống).

Countable The result or product of being cool ie chilly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái “ngầu”, hay cảm giác tốt, dễ chịu, hấp dẫn—dùng trong tiếng lóng để khen ai/cái gì là hay, ấn tượng hoặc hợp mốt.

Slang uncountable The state of being cool ie good or pleasing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự thờ ơ, thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm; thái độ lạnh lùng, không có cảm xúc mạnh mẽ đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Indifference lack of passion or interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ