ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cooperative
Đặc trưng bởi sự hợp tác hoặc làm việc cùng nhau
Characterized by collaboration or working together
以合作或共同努力为特征
Sẵn lòng hợp tác cùng nhau vì mục đích hoặc lợi ích chung
Ready to work together for a common goal or benefit.
愿意携手合作,共同追求目标或利益
Hợp tác hỗ trợ lẫn nhau trong việc hướng tới mục tiêu chung
Includes mutual support in working towards a common goal.
共同努力、朝着一个共同的目标迈进