Bản dịch của từ Cop it trong tiếng Việt

Cop it

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cop it(Verb)

kˈɑp ˈɪt
kˈɑp ˈɪt
01

Chịu sự trừng phạt cho hành động.

To suffer consequences for an action; to receive punishment.

Ví dụ
02

Bị bắt hoặc bắt giữ.

To be caught or apprehended.

Ví dụ
03

Nhận hoặc gánh chịu, thường theo nghĩa tiêu cực.

To receive or incur, often in a negative sense.

Ví dụ