Bản dịch của từ Cop out trong tiếng Việt

Cop out

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cop out(Noun)

kɑp aʊt
kɑp aʊt
01

Lời bào chữa hoặc lý do để né tránh không làm việc gì; viện cớ để thoái thác trách nhiệm.

An excuse for not doing something.

逃避责任的借口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cop out(Verb)

kɑp aʊt
kɑp aʊt
01

Trốn tránh việc mình nên làm; né trách nhiệm hoặc tránh thực hiện một nhiệm vụ, nghĩa vụ mà đáng lẽ mình phải làm.

Avoid doing something that one should do.

逃避责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh