Bản dịch của từ Copy trong tiếng Việt

Copy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy(Noun)

kˈɒpi
ˈkoʊpi
01

Bản sao của một tài liệu gốc hoặc tác phẩm gốc

A copy of the original document or work.

原始文件或作品的副本

Ví dụ
02

Nội dung của một bài viết hoặc chương trình phát sóng

Content of a publication or broadcast program

一本出版物或节目中的内容

Ví dụ
03

Một ví dụ hoặc phiên bản của cái gì đó

An example or version of something.

某事物的示例或版本

Ví dụ

Copy(Verb)

kˈɒpi
ˈkoʊpi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ