ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Copper
Màu đỏ nâu nhạt giống màu của kim loại đồng.
A reddish-brown colour like that of copper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài bướm nhỏ có cánh màu nâu đỏ rực rỡ (như màu đồng), thường thấy ở đồng cỏ và vườn hoa.
A small butterfly with bright reddish-brown wings.
Tiền xu màu nâu có giá trị nhỏ, làm bằng đồng hoặc hợp kim đồng (thường dùng để trả các khoản nhỏ).
Brown coins of low value made of copper or bronze.
Một kim loại có màu nâu đỏ, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 29, thường dùng trong dây điện, ống nước và các vật dụng bằng kim loại.
A red-brown metal, the chemical element of atomic number 29.
Một thùng lớn, thường làm bằng đồng hoặc sắt, dùng để đun sôi quần áo khi giặt (để tẩy, làm sạch hoặc sát trùng).
A large copper or iron container for boiling laundry.
Từ lóng chỉ một nhân viên cảnh sát, thường dùng thông tục để gọi hoặc nhắc đến cảnh sát.
A police officer.
Phủ hoặc mạ một vật bằng đồng (tạo lớp đồng bọc lên bề mặt).
Cover or coat (something) with copper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/copper/