Bản dịch của từ Copper trong tiếng Việt
Copper

Copper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đồng (copper) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Cu và số nguyên tử 29, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Đồng có màu đỏ nâu, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường được sử dụng trong ngành điện và xây dựng. Trong tiếng Anh, "copper" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh đặc biệt, "copper" cũng có thể chỉ về cảnh sát ở Mỹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
Họ từ
Đồng (copper) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Cu và số nguyên tử 29, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Đồng có màu đỏ nâu, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường được sử dụng trong ngành điện và xây dựng. Trong tiếng Anh, "copper" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh đặc biệt, "copper" cũng có thể chỉ về cảnh sát ở Mỹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
