Bản dịch của từ Coral trong tiếng Việt
Coral

Coral (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài động vật ruột khoang sống cố định ở các vùng biển ấm và nhiệt đới, có bộ xương bằng đá vôi, chất sừng hoặc mô mềm; phần lớn sống thành tập đoàn và nhiều loài dựa vào tảo xanh trong mô để thu năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
A sedentary coelenterate of warm and tropical seas, with a calcareous, horny, or soft skeleton. Most corals are colonial and many rely on the presence of green algae in their tissues to obtain energy from sunlight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rạn san hô (coral) là các cấu trúc sinh học được hình thành từ sự tích tụ của các polyp san hô nhỏ, thuộc lớp động vật thân mềm Cnidaria. Chúng sống chủ yếu trong vùng nước ấm, nông và có độ mặn cao, thường tạo thành các hệ sinh thái đa dạng sinh học quan trọng. Thuật ngữ “coral” có cách phát âm và viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong cách phát âm của từng vùng.
Rạn san hô (coral) là các cấu trúc sinh học được hình thành từ sự tích tụ của các polyp san hô nhỏ, thuộc lớp động vật thân mềm Cnidaria. Chúng sống chủ yếu trong vùng nước ấm, nông và có độ mặn cao, thường tạo thành các hệ sinh thái đa dạng sinh học quan trọng. Thuật ngữ “coral” có cách phát âm và viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong cách phát âm của từng vùng.

