Bản dịch của từ Coral trong tiếng Việt
Coral

Coral(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài động vật thân mềm, sống cố định ở vùng biển ấm và nhiệt đới, có bộ xương vôi, giống sừng hoặc mềm. Phần lớn san hô sống thành cụm (thuộc địa) và nhiều loài dựa vào tảo xanh sống cộng sinh trong mô để lấy năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
A sedentary coelenterate of warm and tropical seas, with a calcareous, horny, or soft skeleton. Most corals are colonial and many rely on the presence of green algae in their tissues to obtain energy from sunlight.
一种生活在温暖海域的珊瑚动物,通常形成群体,依赖共生的绿藻获取能量。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Coral (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Coral | Corals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rạn san hô (coral) là các cấu trúc sinh học được hình thành từ sự tích tụ của các polyp san hô nhỏ, thuộc lớp động vật thân mềm Cnidaria. Chúng sống chủ yếu trong vùng nước ấm, nông và có độ mặn cao, thường tạo thành các hệ sinh thái đa dạng sinh học quan trọng. Thuật ngữ “coral” có cách phát âm và viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong cách phát âm của từng vùng.
Từ "coral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corallium", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "korallion". Vào thời kỳ cổ đại, từ này được sử dụng để chỉ những cấu trúc sinh vật sống dưới nước bùng phát thành rạn san hô. Lịch sử phát triển của từ liên quan đến vai trò của san hô trong văn hóa, trang sức và y học. Hiện nay, "coral" chỉ các dạng san hô và môi trường sống của chúng, phản ánh sự kết nối giữa sinh thái và con người.
Từ "coral" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt phổ biến trong các bài thi nghe và đọc, nơi có liên quan đến chủ đề sinh học biển và bảo tồn môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "coral" thường được sử dụng khi mô tả hệ sinh thái biển, trong lĩnh vực du lịch sinh thái, và trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu. Từ này cũng có thể được gặp trong nghệ thuật và thiết kế, liên quan đến màu sắc hoặc hình ảnh tự nhiên.
Họ từ
Rạn san hô (coral) là các cấu trúc sinh học được hình thành từ sự tích tụ của các polyp san hô nhỏ, thuộc lớp động vật thân mềm Cnidaria. Chúng sống chủ yếu trong vùng nước ấm, nông và có độ mặn cao, thường tạo thành các hệ sinh thái đa dạng sinh học quan trọng. Thuật ngữ “coral” có cách phát âm và viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong cách phát âm của từng vùng.
Từ "coral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corallium", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "korallion". Vào thời kỳ cổ đại, từ này được sử dụng để chỉ những cấu trúc sinh vật sống dưới nước bùng phát thành rạn san hô. Lịch sử phát triển của từ liên quan đến vai trò của san hô trong văn hóa, trang sức và y học. Hiện nay, "coral" chỉ các dạng san hô và môi trường sống của chúng, phản ánh sự kết nối giữa sinh thái và con người.
Từ "coral" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt phổ biến trong các bài thi nghe và đọc, nơi có liên quan đến chủ đề sinh học biển và bảo tồn môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "coral" thường được sử dụng khi mô tả hệ sinh thái biển, trong lĩnh vực du lịch sinh thái, và trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu. Từ này cũng có thể được gặp trong nghệ thuật và thiết kế, liên quan đến màu sắc hoặc hình ảnh tự nhiên.
