Bản dịch của từ Cordial relations trong tiếng Việt

Cordial relations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordial relations(Noun)

kˈɔːdɪəl rɪlˈeɪʃənz
ˈkɔrdiəɫ rɪˈɫeɪʃənz
01

Một mối liên hệ chân thành và thân thiết

A warm and genuine bond or connection.

一份深厚而真诚的情感纽带

Ví dụ
02

Những mối quan hệ thân thiện và ấm cúng giữa các cá nhân hoặc nhóm

Friendly and warm interactions among people or groups.

大家之间或者团队成员之间的友好而热情的互动。

Ví dụ
03

Một loại mối quan hệ dựa trên thiện chí và sự tôn trọng

A type of relationship characterized by goodwill and mutual respect.

一种以友善和尊重为特征的关系

Ví dụ