ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Corduroy
Một loại vải cotton dày, mặt có những gân nhung nổi (dạng sọc dọc) tạo cảm giác mềm và ấm. Thường dùng để may quần áo như quần, áo khoác, váy hoặc mũ.
A thick cotton fabric with velvety ribs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm đường bằng cách xếp thân cây hoặc khúc gỗ ngang lên mặt đất (thường để làm đường tạm trên đất mềm hoặc lầy).
Make a road out of tree trunks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/corduroy/