Bản dịch của từ Corduroy trong tiếng Việt

Corduroy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corduroy(Noun)

kˈɔɹdɚɔɪ
kˈɑɹdəɹɔɪ
01

Một loại vải cotton dày, mặt có những gân nhung nổi (dạng sọc dọc) tạo cảm giác mềm và ấm. Thường dùng để may quần áo như quần, áo khoác, váy hoặc mũ.

A thick cotton fabric with velvety ribs.

Ví dụ

Corduroy(Verb)

kˈɔɹdɚɔɪ
kˈɑɹdəɹɔɪ
01

Làm đường bằng cách xếp thân cây hoặc khúc gỗ ngang lên mặt đất (thường để làm đường tạm trên đất mềm hoặc lầy).

Make a road out of tree trunks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ