Anh - Việt

Bản dịch của từ Corey trong tiếng Việt

corey

Noun

corey (Noun)

/kˈɔɹi/
/kˈoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

(tiếng lóng, tục) từ chỉ “dương vật” (bộ phận sinh dục nam).

(Britain, vulgar, slang) A penis.

Ví dụ
Corey đã đưa ra một câu nói không phù hợp về cơ thể của mình.Corey made an inappropriate joke about his own anatomy.
Nhóm cười với sự lo lắng trước lời bình luận thô tục của Corey.The group laughed nervously at Corey's crude remark.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh