Anh - Việt
corey
Noun
corey (Noun)
/kˈɔɹi/
/kˈoʊɹi/
AI
Ví dụ
Corey đã đưa ra một câu nói không phù hợp về cơ thể của mình.Corey made an inappropriate joke about his own anatomy.
Nhóm cười với sự lo lắng trước lời bình luận thô tục của Corey.The group laughed nervously at Corey's crude remark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Corey" là một danh từ riêng thường được sử dụng như một tên gọi cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Gaelic, mang nghĩa là "nhà của những chú chó". Tên này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ và Canada. Dạng viết và phát âm của tên này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và bối cảnh xã hội.