Bản dịch của từ Corey trong tiếng Việt

Corey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corey(Noun)

kˈɔɹi
kˈoʊɹi
01

(tiếng lóng, tục) từ chỉ “dương vật” (bộ phận sinh dục nam).

(Britain, vulgar, slang) A penis.

阴茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh