Bản dịch của từ Corinthian trong tiếng Việt
Corinthian
NounAdjective

Corinthian (Noun)
kərˈɪnθiən
ˈkɔrɪnθiən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thành viên của một nhóm vận động viên nghiệp dư đặc biệt ở Anh được biết đến với tinh thần thể thao cao
A member of a group of amateur sportsmen especially in Britain known for high standards of sportsmanship
Ví dụ
Corinthian (Adjective)
kərˈɪnθiən
ˈkɔrɪnθiən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
