Bản dịch của từ Corkage charge trong tiếng Việt

Corkage charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corkage charge(Noun)

kˈɔɹkˌeɪdʒ tʃˈɑɹdʒ
kˈɔɹkˌeɪdʒ tʃˈɑɹdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ