Bản dịch của từ Corky trong tiếng Việt

Corky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corky(Adjective)

kˈɔɹki
kˈɑɹki
01

(mô tả rượu) có mùi hoặc vị do nút bần bị hỏng, làm rượu bị ôi, có mùi mốc, ngai ngái như bần.

Of wine corked.

Ví dụ
02

Mô tả vật có đặc điểm giống nút chai (như bề mặt xốp, nhẹ, mềm dẻo hoặc có cấu trúc giống vỏ cây sồi dùng làm nút chai).

Resembling cork.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ