Bản dịch của từ Cornwall trong tiếng Việt

Cornwall

Locative
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornwall (Locative)

kˈɔːnwɔːl
ˈkɔrnˌwɔɫ
01

Một hạt ở tây nam nước Anh, nằm trên bán đảo cực tây nam của đảo Anh

A county in southwest England forming the far southwestern peninsula of Great Britain

Ví dụ