Bản dịch của từ Corny person trong tiếng Việt
Corny person
Noun [U/C]

Corny person(Noun)
kˈɔːni pˈɜːsən
ˈkɔrni ˈpɝsən
01
Một người thường xuyên kể những câu chuyện đùa tầm thường hoặc vụn vặt trong cuộc trò chuyện của họ
People often use silly or meaningless jokes in conversations.
人们常在交谈中讲一些无聊或毫无意义的笑话来增加气氛。
Ví dụ
02
Một người quá cảm xúc hoặc cố gắng làm lố để gây cười hoặc thu hút theo kiểu sáo rỗng
Someone who is overly sentimental or tries too hard to be funny or charming in a cliché way.
一个人太感情用事,或者为了逗趣或吸引而过度努力,结果变得空洞无趣。
Ví dụ
03
Một người có sở thích hoặc ý tưởng xem ra đã lạc hậu hoặc không đồng bộ với thời đại
A person with a hobby or idea is considered outdated or no longer suitable.
有些人的兴趣或观点被认为已经过时或不再适用了。
Ví dụ
