Bản dịch của từ Coronal suture trong tiếng Việt

Coronal suture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coronal suture (Noun)

kɚˈoʊnəl sˈutʃɚ
kɚˈoʊnəl sˈutʃɚ