Bản dịch của từ Corporate culture trong tiếng Việt
Corporate culture

Corporate culture (Noun)
Các giá trị, niềm tin và thực tiễn được chia sẻ của một tổ chức.
The shared values beliefs and practices of an organization.
Google's corporate culture encourages innovation and teamwork among employees.
Văn hóa doanh nghiệp của Google khuyến khích sự đổi mới và làm việc nhóm.
Many companies do not prioritize a positive corporate culture.
Nhiều công ty không đặt ưu tiên cho văn hóa doanh nghiệp tích cực.
What defines a strong corporate culture in a company?
Điều gì định nghĩa một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ trong một công ty?
Google promotes a positive corporate culture among its diverse employees.
Google thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp tích cực giữa các nhân viên đa dạng.
Many companies do not prioritize corporate culture in their strategies.
Nhiều công ty không đặt văn hóa doanh nghiệp lên hàng đầu trong chiến lược.
What factors influence corporate culture in modern workplaces today?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp ở nơi làm việc hiện đại?
Môi trường xã hội và cảm xúc nơi nhân viên làm việc.
The social and emotional environment in which employees work.
Google has a strong corporate culture that encourages creativity and teamwork.
Google có văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ khuyến khích sự sáng tạo và làm việc nhóm.
Many employees do not like the corporate culture at their company.
Nhiều nhân viên không thích văn hóa doanh nghiệp tại công ty của họ.
What factors influence the corporate culture in modern businesses today?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp trong các doanh nghiệp hiện đại hôm nay?
Văn hóa doanh nghiệp (corporate culture) đề cập đến hệ thống giá trị, niềm tin, thái độ và các quy tắc hành xử của một tổ chức. Nó ảnh hưởng đến cách thức mà các nhân viên tương tác với nhau và với các bên liên quan bên ngoài. Dù thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng có thể khác biệt đôi chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào tính cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng tập trung vào năng suất và hiệu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

