Bản dịch của từ Corporate group trong tiếng Việt

Corporate group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate group(Noun)

kˈɔːpərˌeɪt ɡrˈuːp
ˈkɔrpɝˌeɪt ˈɡrup
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ