Bản dịch của từ Correct sentence trong tiếng Việt

Correct sentence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correct sentence (Noun)

kɚˈɛkt sˈɛntəns
kɚˈɛkt sˈɛntəns
01

Một cách sắp xếp ngữ pháp của các từ truyền đạt ý nghĩa.

A grammatical arrangement of words that conveys meaning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tuyên bố chính xác hoặc phù hợp với sự thật.

A statement that is accurate or in accordance with facts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đơn vị ngôn ngữ diễn đạt một tư tưởng hoàn chỉnh.

A unit of language that expresses a complete thought.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh