Bản dịch của từ Corrective trong tiếng Việt
Corrective

Corrective (Adjective)
Có tính chất sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại điều gì đó có hại, không mong muốn — nhằm để điều chỉnh, sửa sai hoặc ngăn ngừa hậu quả tiêu cực.
Designed to correct or counteract something harmful or undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Corrective (Noun)
Một vật dụng hoặc biện pháp được dùng để sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại một điều không đúng, lỗi lầm hoặc tác động xấu khác.
A thing intended to correct or counteract something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "corrective" là tính từ chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm sửa chữa hoặc cải chính một sai lầm hoặc khuyết điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và tâm lý để chỉ những biện pháp nhằm cải thiện hành vi hoặc kết quả không mong muốn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "corrective" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, như trong các chương trình giáo dục chính thức.
Họ từ
Từ "corrective" là tính từ chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm sửa chữa hoặc cải chính một sai lầm hoặc khuyết điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và tâm lý để chỉ những biện pháp nhằm cải thiện hành vi hoặc kết quả không mong muốn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "corrective" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, như trong các chương trình giáo dục chính thức.
