Anh - Việt

Bản dịch của từ Corrective trong tiếng Việt

corrective

AdjectiveNoun

corrective (Adjective)

/kəˈrɛk.tɪv/
/kəˈrɛk.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại điều gì đó có hại, không mong muốn — nhằm để điều chỉnh, sửa sai hoặc ngăn ngừa hậu quả tiêu cực.

Designed to correct or counteract something harmful or undesirable.

Ví dụ
Cô ấy nhận phản hồi sửa lỗi về bài viết IELTS từ giáo viên.She received corrective feedback on her IELTS writing from the teacher.
Bỏ qua biện pháp sửa lỗi có thể làm trở ngại cho việc cải thiện kỹ năng nói IELTS.Ignoring corrective measures can hinder improvement in IELTS speaking skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

corrective (Noun)

/kəˈrɛk.tɪv/
/kəˈrɛk.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Một vật dụng hoặc biện pháp được dùng để sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại một điều không đúng, lỗi lầm hoặc tác động xấu khác.

A thing intended to correct or counteract something else.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một phương pháp sửa đổi để sửa lỗi trong bài luận của mình.She used a corrective to fix the mistake in her essay.
Không có biện pháp sửa đổi nào để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.There was no corrective available to address the issue effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh