Bản dịch của từ Corrective trong tiếng Việt

Corrective

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrective (Adjective)

kəˈrɛk.tɪv
kəˈrɛk.tɪv
01

Có tính chất sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại điều gì đó có hại, không mong muốn — nhằm để điều chỉnh, sửa sai hoặc ngăn ngừa hậu quả tiêu cực.

Designed to correct or counteract something harmful or undesirable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Corrective (Noun)

kəˈrɛk.tɪv
kəˈrɛk.tɪv
01

Một vật dụng hoặc biện pháp được dùng để sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại một điều không đúng, lỗi lầm hoặc tác động xấu khác.

A thing intended to correct or counteract something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ