Bản dịch của từ Corrective trong tiếng Việt
Corrective

Corrective(Adjective)
Có tính chất sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại điều gì đó có hại, không mong muốn — nhằm để điều chỉnh, sửa sai hoặc ngăn ngừa hậu quả tiêu cực.
Designed to correct or counteract something harmful or undesirable.
旨在纠正或抵消有害或不良的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Corrective(Noun)
Một vật dụng hoặc biện pháp được dùng để sửa chữa, khắc phục hoặc chống lại một điều không đúng, lỗi lầm hoặc tác động xấu khác.
A thing intended to correct or counteract something else.
纠正或对抗错误的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "corrective" là tính từ chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm sửa chữa hoặc cải chính một sai lầm hoặc khuyết điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và tâm lý để chỉ những biện pháp nhằm cải thiện hành vi hoặc kết quả không mong muốn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "corrective" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, như trong các chương trình giáo dục chính thức.
Từ "corrective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "correctivus", bắt nguồn từ động từ "corrigere", nghĩa là "sửa chữa". Trong tiếng Latin, "corrigere" được ghép từ "com-" (cùng nhau) và "regere" (thống trị, điều khiển), thể hiện ý nghĩa sửa đổi hoặc điều chỉnh lại một thứ gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc khôi phục trạng thái đúng đắn hoặc cải thiện điều không đúng, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc Latin của nó.
Từ "corrective" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải đề cập đến các biện pháp điều chỉnh hoặc cải thiện. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, điều trị y học và quy trình phê bình nhằm nhấn mạnh những hành động nhằm sửa chữa hoặc cải thiện sai sót. Sự phổ biến của từ "corrective" phản ánh tính chất cần thiết của việc điều chỉnh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "corrective" là tính từ chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm sửa chữa hoặc cải chính một sai lầm hoặc khuyết điểm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và tâm lý để chỉ những biện pháp nhằm cải thiện hành vi hoặc kết quả không mong muốn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "corrective" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, như trong các chương trình giáo dục chính thức.
Từ "corrective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "correctivus", bắt nguồn từ động từ "corrigere", nghĩa là "sửa chữa". Trong tiếng Latin, "corrigere" được ghép từ "com-" (cùng nhau) và "regere" (thống trị, điều khiển), thể hiện ý nghĩa sửa đổi hoặc điều chỉnh lại một thứ gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc khôi phục trạng thái đúng đắn hoặc cải thiện điều không đúng, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc Latin của nó.
Từ "corrective" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải đề cập đến các biện pháp điều chỉnh hoặc cải thiện. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, điều trị y học và quy trình phê bình nhằm nhấn mạnh những hành động nhằm sửa chữa hoặc cải thiện sai sót. Sự phổ biến của từ "corrective" phản ánh tính chất cần thiết của việc điều chỉnh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
