correctness
correctness (Noun)
Nghĩa 01
Sự đúng đắn, giống với sự thật hoặc sự chính xác; tình trạng không sai lệch so với dữ kiện hoặc tiêu chuẩn.
conformity to fact or truth accuracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của correctness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
correctness | - |
Kết hợp từ của correctness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đúng theo lý tưởng chính trị ideological correctness | Điều đúng đắn về tư tưởng rất quan trọng trong bài viết IELTS. Ideological correctness is crucial in IELTS writing tasks. |
chính trị (đôi khi mang sắc thái tiêu cực) đúng đắn political (sometimes disapproving) correctness | Sự chính trị đúng đắn đôi khi làm trở ngại cho các cuộc thảo luận chân thực trong xã hội. Political correctness can sometimes hinder honest discussions in society. |
sự chính trị đúng đắn political correctness | Sự chính xác chính trị đôi khi có thể làm trở ngại cho các cuộc thảo luận mở về các chủ đề nhạy cảm. Political correctness can sometimes hinder open discussions on sensitive topics. |
đúng ngữ pháp grammatical correctness | Ngữ pháp chính xác là cần thiết cho các bài viết và nói IELTS. Correct grammar is essential for IELTS writing and speaking tasks. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correctness" có nghĩa là tính chính xác hoặc sự đúng đắn, thường được dùng để chỉ mức độ phù hợp của một câu trả lời, hành động hoặc phán đoán với tiêu chí nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc hình thức. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. "Correctness" thường liên quan đến ngữ pháp, chính tả và đạo đức trong ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ.