Anh - Việt

Bản dịch của từ Correctness trong tiếng Việt

correctness

Noun

correctness (Noun)

/kɚˈɛktnəs/
/kɚˈɛktnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự đúng đắn, giống với sự thật hoặc sự chính xác; tình trạng không sai lệch so với dữ kiện hoặc tiêu chuẩn.

conformity to fact or truth accuracy.

Ví dụ
Độ chính xác rất quan trọng trong viết IELTS để tránh mất điểm.Correctness is crucial in IELTS writing to avoid losing points.
Sai lầm có thể dẫn đến điểm số thấp hơn trong phần viết.Incorrectness can lead to a lower score in the writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của correctness (Noun)

SingularPlural

correctness

-

Kết hợp từ của correctness (Noun)

ADJECTIVE + correctnessVERB + correctness
Kết hợp từ của correctness
Collocation
Ví dụ

đúng theo lý tưởng chính trị

ideological correctness

Điều đúng đắn về tư tưởng rất quan trọng trong bài viết IELTS.

Ideological correctness is crucial in IELTS writing tasks.

chính trị (đôi khi mang sắc thái tiêu cực) đúng đắn

political (sometimes disapproving) correctness

Sự chính trị đúng đắn đôi khi làm trở ngại cho các cuộc thảo luận chân thực trong xã hội.

Political correctness can sometimes hinder honest discussions in society.

sự chính trị đúng đắn

political correctness

Sự chính xác chính trị đôi khi có thể làm trở ngại cho các cuộc thảo luận mở về các chủ đề nhạy cảm.

Political correctness can sometimes hinder open discussions on sensitive topics.

đúng ngữ pháp

grammatical correctness

Ngữ pháp chính xác là cần thiết cho các bài viết và nói IELTS.

Correct grammar is essential for IELTS writing and speaking tasks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh