Bản dịch của từ Correctness trong tiếng Việt

Correctness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correctness(Noun)

kərˈɛktnəs
ˈkɔrɛktnəs
01

Sự tuân thủ với sự thật hoặc chân lý

Conformity to fact or truth

Ví dụ
02

Trạng thái đúng đắn hoặc chính xác

The state of being correct or accurate

Ví dụ
03

Một thuộc tính của một tuyên bố, niềm tin hay đánh giá mà không có sai sót.

A property of a statement belief or judgment that is free from error

Ví dụ