Bản dịch của từ Correspondingly trong tiếng Việt

Correspondingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correspondingly (Adverb)

kˌɒrɪspˈɒndɪŋli
ˌkɔrɪˈspɑndɪŋɫi
01

Một cách tương ứng

In a corresponding manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách liên quan hoặc có sự kết nối với một điều gì đó khác.

In a way that is related to or has a connection to something else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa