Bản dịch của từ Corrupt person trong tiếng Việt

Corrupt person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrupt person(Noun)

kɚˈʌpt pɝˈsən
kɚˈʌpt pɝˈsən
01

Người tham nhũng hoặc người có hành vi hối lộ, lợi dụng quyền lực để trục lợi; người có hành vi phi đạo đức, làm trái quy định để vụ lợi cá nhân.

A person who has corrupted practices.

腐败的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh