Bản dịch của từ Cosign trong tiếng Việt
Cosign

Cosign(Verb)
(thông tục) đồng ý với, tán thành hoặc ủng hộ ý kiến, hành động hoặc quan điểm của người khác.
Informal transitive To agree with or endorse.
Ký chung vào một văn bản với người khác, thường để xác nhận, ủng hộ hoặc chịu trách nhiệm chung (ví dụ: ký bảo lãnh, ký chung trên hợp đồng hoặc séc).
To sign a document jointly with another person sometimes as an endorsement.
Dạng động từ của Cosign (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cosign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cosigned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cosigned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cosigns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cosigning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cosign" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ký tên cùng với một cá nhân khác vào một tài liệu hoặc hợp đồng, thường nhằm mục đích chứng thực hoặc đảm bảo cho những nghĩa vụ tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cho vay, trong khi ở tiếng Anh Anh, "co-sign" cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn phong chính thức. Cách phát âm và văn viết giữa hai biến thể này thường không có sự khác biệt lớn.
Từ "cosign" có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua từ "co-" có nghĩa là cùng nhau và "signare" có nghĩa là ký. Tiếng Latinh "signare" xuất phát từ "signum", nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng. Ý nghĩa hiện tại của "cosign" liên quan đến việc đồng ký kết, thể hiện sự chấp thuận hoặc cam kết với một tài liệu hoặc hợp đồng nào đó. Sự kết hợp này phản ánh tính chất đồng hành và chủ thể trong các giao dịch pháp lý hay tài chính.
Từ "cosign" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về các điều khoản tài chính hoặc hợp đồng. Trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh các tài liệu liên quan đến cho vay hoặc bảo lãnh. Trong phần Viết và Nói, từ này chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm tài chính chung. Từ "cosign" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến ngân hàng, tài chính cá nhân, hoặc hợp đồng pháp lý.
Họ từ
Từ "cosign" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ký tên cùng với một cá nhân khác vào một tài liệu hoặc hợp đồng, thường nhằm mục đích chứng thực hoặc đảm bảo cho những nghĩa vụ tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cho vay, trong khi ở tiếng Anh Anh, "co-sign" cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn phong chính thức. Cách phát âm và văn viết giữa hai biến thể này thường không có sự khác biệt lớn.
Từ "cosign" có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua từ "co-" có nghĩa là cùng nhau và "signare" có nghĩa là ký. Tiếng Latinh "signare" xuất phát từ "signum", nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng. Ý nghĩa hiện tại của "cosign" liên quan đến việc đồng ký kết, thể hiện sự chấp thuận hoặc cam kết với một tài liệu hoặc hợp đồng nào đó. Sự kết hợp này phản ánh tính chất đồng hành và chủ thể trong các giao dịch pháp lý hay tài chính.
Từ "cosign" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về các điều khoản tài chính hoặc hợp đồng. Trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh các tài liệu liên quan đến cho vay hoặc bảo lãnh. Trong phần Viết và Nói, từ này chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm tài chính chung. Từ "cosign" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến ngân hàng, tài chính cá nhân, hoặc hợp đồng pháp lý.
